vô sinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có khả năng sinh sản, không thể sinh đẻ: Dùng để chỉ người (thường là phụ nữ) hoặc động vật không có khả năng sinh con do các vấn đề về sinh lý hoặc bệnh lý.
- Không có sự sống, thuộc về thế giới không sống: Dùng để chỉ các vật thể, chất liệu hoặc thế giới không có sự sống, không phải là sinh vật.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "không thể sinh đẻ":
- Sau nhiều năm điều trị, họ được chẩn đoán là vô sinh. (Sau nhiều năm điều trị, họ được chẩn đoán là không thể có con.)
- Căn bệnh này có thể dẫn đến tình trạng vô sinh ở nữ giới. (Căn bệnh này có thể dẫn đến tình trạng không thể sinh con ở phụ nữ.)
Nghĩa "không có sự sống":
- Nước và khoáng chất là những chất vô sinh. (Nước và khoáng chất là những chất không có sự sống.)
- Trái Đất ban đầu là một hành tinh vô sinh. (Trái Đất ban đầu là một hành tinh không có sự sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vô sinh hiếm muộn": Cụm từ y học chỉ tình trạng một cặp vợ chồng không thể có con sau một thời gian dài cố gắng, bao gồm cả nguyên nhân từ nam và nữ.
- Trung tâm này chuyên điều trị các ca vô sinh hiếm muộn. (Trung tâm này chuyên điều trị các trường hợp không thể có con.)
"Chất vô sinh": Thuật ngữ trong sinh học và hóa học chỉ các chất không có nguồn gốc từ sinh vật, không chứa tế bào sống.
- Môi trường nuôi cấy phải đảm bảo không có chất vô sinh. (Môi trường nuôi cấy phải đảm bảo không có các chất không sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Vô sinh học (danh từ): Một lĩnh vực nghiên cứu về các vật thể không sống.
- Vô sinh sản (tính từ): Cách nói khác của "vô sinh" với nghĩa không sinh sản được (ít dùng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "không thể sinh đẻ":
- Hiếm muộn: Khó có con, lâu có con (nhấn mạnh đến khó khăn hơn là hoàn toàn không thể).
- Không con cái: Trạng thái không có con (có thể do lựa chọn hoặc điều kiện).
- Nghĩa "không có sự sống":
- Bất sinh: Không sinh ra sự sống (thường dùng trong văn chương hoặc triết học).
- Vô tri vô giác: Không có tri giác, cảm giác (thường dùng cho đồ vật).
Từ trái nghĩa
- Nghĩa "không thể sinh đẻ":
- Hữu sinh: Có khả năng sinh sản.
- Mắn đẻ: Dễ dàng sinh con (thông tục).
- Nghĩa "không có sự sống":
- Hữu sinh: Có sự sống.
- Hữu cơ: Có nguồn gốc từ sinh vật, có chứa carbon.
Thành ngữ liên quan
- "Cây khô không trái, người vô sinh không con": Thành ngữ so sánh việc không có con của con người với cây cối không ra quả.
- Bà cụ an ủi cô ấy bằng câu "cây khô không trái, người vô sinh không con", mong cô bớt buồn. (Bà cụ an ủi cô ấy bằng câu thành ngữ, mong cô bớt buồn vì không có con.)
- tt. Không thể sinh đẻ: Chị ta bị bệnh vô sinh.